Chủ đềHọc ngoại ngữ
라즈고보르 · ᄛᅥᅀᅳ고ᄫᅥᄛᅳ · /rɐzˈɡo.vər/
разговор
라즈고보르/rɐzˈɡo.vər/razgovornoun
trao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
устный обмен мыслями между двумя или более людьми
Lớp ngoại ngữ thường ghép luyện từ với luyện hội thoại thật.
Языковые курсы часто сочетают словарь с реальной практикой разговора.
Ví dụ
Một hội thoại ngắn ở quán cà phê đã tăng tự tin cho cô ấy.
Lớp hội thoại nhóm họp hai lần mỗi tuần trực tuyến.
Tránh câu trả lời theo kịch bản nếu muốn kỹ năng hội thoại tự nhiên.
Từ liên quan
percakapan(Tiếng Indonesia)hội thoại(Tiếng Việt)การสนทนา(Tiếng Thái)बातचीत(Tiếng Hindi)conversation(Tiếng Anh)회화(Tiếng Hàn)会話(Tiếng Nhật)会话(Tiếng Trung)gespräch(Tiếng Đức)conversation(Tiếng Pháp)pag-uusap(Tiếng Philippines)conversación(Tiếng Tây Ban Nha)conversa(Tiếng Bồ Đào Nha)محادثة(Tiếng Ả Rập)perbualan(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.