Chủ đềHọc ngoại ngữ
컨버세이션 · 콘ᄫᅥ세이선 · /ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/
conversation
컨버세이션/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/noun
trao đổi ý kiến bằng lời giữa hai người trở lên
spoken exchange of ideas between two or more people
Lớp ngoại ngữ thường ghép luyện từ với luyện hội thoại thật.
Language classes often pair vocabulary drills with real conversation practice.
Ví dụ
Một hội thoại ngắn ở quán cà phê đã tăng tự tin cho cô ấy.
Lớp hội thoại nhóm họp hai lần mỗi tuần trực tuyến.
Tránh câu trả lời theo kịch bản nếu muốn kỹ năng hội thoại tự nhiên.
Từ liên quan
percakapan(Tiếng Indonesia)hội thoại(Tiếng Việt)การสนทนา(Tiếng Thái)разговор(Tiếng Nga)बातचीत(Tiếng Hindi)회화(Tiếng Hàn)会話(Tiếng Nhật)会话(Tiếng Trung)gespräch(Tiếng Đức)conversation(Tiếng Pháp)pag-uusap(Tiếng Philippines)conversación(Tiếng Tây Ban Nha)conversa(Tiếng Bồ Đào Nha)محادثة(Tiếng Ả Rập)perbualan(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.