Chủ đềHọc ngoại ngữ
레른카르테 · ᄙᅦᆫ카터 · /ˈlɛʁn.kaʁ.tə/
lernkarte
레른카르테/ˈlɛʁn.kaʁ.tə/noun
thẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
kleine Karte zum Einüben von Wörtern oder Fakten durch Wiederholung
Ứng dụng lặp cách quãng biến mỗi thẻ ghi nhớ thành lịch ôn.
Spaced-Repetition-Apps machen aus jeder Lernkarte eine geplante Wiederholung.
Ví dụ
Anh ôn hai mươi thẻ ghi nhớ trên tàu mỗi sáng.
Làm một thẻ ghi nhớ cho mỗi từ mới kèm câu ví dụ.
Xấp thẻ ghi nhớ giấy vẫn hiệu quả nếu xáo thường xuyên.
Từ liên quan
flashcard(Tiếng Anh)抽认卡(Tiếng Trung)carte mémoire(Tiếng Pháp)cartão de estudo(Tiếng Bồ Đào Nha)بطاقة تعليمية(Tiếng Ả Rập)kad flash(Tiếng Mã Lai)フラッシュカード(Tiếng Nhật)flashcard(Tiếng Philippines)thẻ ghi nhớ(Tiếng Việt)tarjeta de memoria(Tiếng Tây Ban Nha)карточка(Tiếng Nga)플래시카드(Tiếng Hàn)kartu flash(Tiếng Indonesia)บัตรคำ(Tiếng Thái)फ्लैशकार्ड(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.