Chủ đềHọc ngoại ngữ
처우런카 · /ʈʂʰoʊ⁵⁵ ʐən⁵¹ kʰa²¹³/
抽认卡
처우런카/ʈʂʰoʊ⁵⁵ ʐən⁵¹ kʰa²¹³/chōurènkǎnoun
thẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
通过反复练习记单词或知识点的小卡片
Ứng dụng lặp cách quãng biến mỗi thẻ ghi nhớ thành lịch ôn.
间隔重复应用把每张抽认卡排进复习计划。
Ví dụ
Anh ôn hai mươi thẻ ghi nhớ trên tàu mỗi sáng.
Làm một thẻ ghi nhớ cho mỗi từ mới kèm câu ví dụ.
Xấp thẻ ghi nhớ giấy vẫn hiệu quả nếu xáo thường xuyên.
Từ liên quan
flashcard(Tiếng Anh)carte mémoire(Tiếng Pháp)cartão de estudo(Tiếng Bồ Đào Nha)بطاقة تعليمية(Tiếng Ả Rập)kad flash(Tiếng Mã Lai)フラッシュカード(Tiếng Nhật)flashcard(Tiếng Philippines)thẻ ghi nhớ(Tiếng Việt)tarjeta de memoria(Tiếng Tây Ban Nha)карточка(Tiếng Nga)플래시카드(Tiếng Hàn)lernkarte(Tiếng Đức)kartu flash(Tiếng Indonesia)บัตรคำ(Tiếng Thái)फ्लैशकार्ड(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.