Chủ đềHọc ngoại ngữ
peullaesikadeu · 브ᄙᅳᄙᅦ이카드 · /pʰɯl.lɛ.ɕi.kʰa.dɯ/
플래시카드
/pʰɯl.lɛ.ɕi.kʰa.dɯ/noun
thẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
반복으로 단어·사실을 익히는 작은 카드
Ứng dụng lặp cách quãng biến mỗi thẻ ghi nhớ thành lịch ôn.
간격 반복 앱은 각 플래시카드를 일정 복습으로 바꿉니다.
Ví dụ
Anh ôn hai mươi thẻ ghi nhớ trên tàu mỗi sáng.
Làm một thẻ ghi nhớ cho mỗi từ mới kèm câu ví dụ.
Xấp thẻ ghi nhớ giấy vẫn hiệu quả nếu xáo thường xuyên.
Từ liên quan
flashcard(Tiếng Anh)抽认卡(Tiếng Trung)carte mémoire(Tiếng Pháp)cartão de estudo(Tiếng Bồ Đào Nha)بطاقة تعليمية(Tiếng Ả Rập)kad flash(Tiếng Mã Lai)フラッシュカード(Tiếng Nhật)flashcard(Tiếng Philippines)thẻ ghi nhớ(Tiếng Việt)tarjeta de memoria(Tiếng Tây Ban Nha)карточка(Tiếng Nga)lernkarte(Tiếng Đức)kartu flash(Tiếng Indonesia)บัตรคำ(Tiếng Thái)फ्लैशकार्ड(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.