Chủ đềHọc ngoại ngữ
플래시카드 · ᅗᅳᄙᅢᄾᅳ카ᄛᅳ드 · /ˈflæʃ.kɑːrd/
flashcard
/ˈflæʃ.kɑːrd/noun
thẻ nhỏ dùng lặp lại để ôn từ hoặc kiến thức
Ứng dụng lặp cách quãng biến mỗi thẻ ghi nhớ thành lịch ôn.
Ví dụ
Anh ôn hai mươi thẻ ghi nhớ trên tàu mỗi sáng.
Làm một thẻ ghi nhớ cho mỗi từ mới kèm câu ví dụ.
Xấp thẻ ghi nhớ giấy vẫn hiệu quả nếu xáo thường xuyên.
Trong các ngôn ngữ khác
抽认卡(Tiếng Trung)carte mémoire(Tiếng Pháp)cartão de estudo(Tiếng Bồ Đào Nha)بطاقة تعليمية(Tiếng Ả Rập)kad flash(Tiếng Mã Lai)フラッシュカード(Tiếng Nhật)flashcard(Tiếng Philippines)thẻ ghi nhớ(Tiếng Việt)tarjeta de memoria(Tiếng Tây Ban Nha)карточка(Tiếng Nga)플래시카드(Tiếng Hàn)lernkarte(Tiếng Đức)บัตรคำ(Tiếng Thái)फ्लैशकार्ड(Tiếng Hindi)kartu flash(Tiếng Indonesia)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.