Chủ đềĐọc sách
沉浸
chenjin · /chénjìn/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đắm chìm
Ví dụ
语言沉浸帮助她说得更快。
Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.
戴耳机时游戏沉浸感很强。
Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.
他出国留学以获得文化沉浸。
Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.
Trong các ngôn ngữ khác
immersion(Tiếng Anh)몰입(Tiếng Hàn)没入(Tiếng Nhật)immersion(Tiếng Philippines)การ immersion(Tiếng Thái)तल्लीनता(Tiếng Hindi)eintauchen(Tiếng Đức)pendalaman(Tiếng Mã Lai)imersão(Tiếng Bồ Đào Nha)imersi(Tiếng Indonesia)inmersión(Tiếng Tây Ban Nha)immersion(Tiếng Pháp)sự đắm chìm(Tiếng Việt)погружение(Tiếng Nga)انغماس(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.