Chủ đềĐọc sách

沉浸

chenjin · /chénjìn/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đắm chìm

Ví dụ

  • 语言沉浸帮助她说得更快。

    Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.

  • 戴耳机时游戏沉浸感很强。

    Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.

  • 他出国留学以获得文化沉浸。

    Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
沉浸 nghĩa phát âm [chenjin]: đắm chìm | juin Sổ từ mở · juin.com