Chủ đềĐọc sách

몰입

morip · /mo.rip/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đắm chìm

Ví dụ

  • 독서에 몰입하니 시간이 금방 갔다.

    Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.

  • 언어 몰입 환경이 실력을 키운다.

    Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.

  • 과도한 몰입은 휴식이 필요하다.

    Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
몰입 nghĩa phát âm [morip]: đắm chìm | juin Sổ từ mở · juin.com