Chủ đềĐọc sách
몰입
morip · /mo.rip/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đắm chìm
Ví dụ
독서에 몰입하니 시간이 금방 갔다.
Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.
언어 몰입 환경이 실력을 키운다.
Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.
과도한 몰입은 휴식이 필요하다.
Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.
Trong các ngôn ngữ khác
immersion(Tiếng Anh)没入(Tiếng Nhật)immersion(Tiếng Philippines)การ immersion(Tiếng Thái)तल्लीनता(Tiếng Hindi)eintauchen(Tiếng Đức)pendalaman(Tiếng Mã Lai)imersão(Tiếng Bồ Đào Nha)沉浸(Tiếng Trung)imersi(Tiếng Indonesia)inmersión(Tiếng Tây Ban Nha)immersion(Tiếng Pháp)sự đắm chìm(Tiếng Việt)погружение(Tiếng Nga)انغماس(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.