immersion
immersion · 이머전 · イマージョン · /ɪˈmɜːrʒən/noun
sự đắm chìm; sự ngâm
Chỉ việc nhúng vào chất lỏng hoặc trạng thái tập trung sâu vào một hoạt động; cũng dùng cho phương pháp học ngôn ngữ Immersion.
Ví dụ
Language immersion programs help students become fluent faster.
Các chương trình immersion ngôn ngữ giúp học sinh trở nên trôi chảy nhanh hơn.
She found complete immersion in her painting relaxing after a long day.
Cô ấy thấy sự đắm chìm hoàn toàn vào việc vẽ rất thư giãn sau một ngày dài.
The recipe calls for a brief immersion of the tomatoes in hot water.
Công thức yêu cầu ngâm cà chua trong nước nóng một lúc ngắn.
Ghi chú người học
Chưa có ghi chú công khai.