Chủ đềĐọc sách

inmersión

인메르시온 · /immeɾˈsjon/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đắm chìm

Ví dụ

  • La inmersión lingüística la ayudó a hablar más rápido.

    Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.

  • El juego ofrece inmersión profunda con auriculares.

    Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.

  • Estudió en el extranjero para inmersión cultural.

    Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
inmersión nghĩa phát âm: đắm chìm | juin Sổ từ mở · juin.com