Chủ đềĐọc sách
inmersión
인메르시온 · /immeɾˈsjon/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đắm chìm
Ví dụ
La inmersión lingüística la ayudó a hablar más rápido.
Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.
El juego ofrece inmersión profunda con auriculares.
Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.
Estudió en el extranjero para inmersión cultural.
Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.
Trong các ngôn ngữ khác
immersion(Tiếng Anh)몰입(Tiếng Hàn)没入(Tiếng Nhật)immersion(Tiếng Philippines)การ immersion(Tiếng Thái)तल्लीनता(Tiếng Hindi)eintauchen(Tiếng Đức)pendalaman(Tiếng Mã Lai)imersão(Tiếng Bồ Đào Nha)沉浸(Tiếng Trung)imersi(Tiếng Indonesia)immersion(Tiếng Pháp)sự đắm chìm(Tiếng Việt)погружение(Tiếng Nga)انغماس(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.