Chủ đềĐọc sách

การ immersion

immersion · /kaːn/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đắm chìm

Ví dụ

  • การ immersion ทางภาษาช่วยให้เธอพูดเร็วขึ้น

    Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.

  • เกมให้การ immersion ลึกเมื่อใส่หูฟัง

    Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.

  • เขาเรียนต่อนอกเพื่อ immersion ทางวัฒนธรรม

    Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm