Chủ đềĐọc sách
การ immersion
immersion · /kaːn/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đắm chìm
Ví dụ
การ immersion ทางภาษาช่วยให้เธอพูดเร็วขึ้น
Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.
เกมให้การ immersion ลึกเมื่อใส่หูฟัง
Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.
เขาเรียนต่อนอกเพื่อ immersion ทางวัฒนธรรม
Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.
Trong các ngôn ngữ khác
immersion(Tiếng Anh)몰입(Tiếng Hàn)没入(Tiếng Nhật)immersion(Tiếng Philippines)तल्लीनता(Tiếng Hindi)eintauchen(Tiếng Đức)pendalaman(Tiếng Mã Lai)imersão(Tiếng Bồ Đào Nha)沉浸(Tiếng Trung)imersi(Tiếng Indonesia)inmersión(Tiếng Tây Ban Nha)immersion(Tiếng Pháp)sự đắm chìm(Tiếng Việt)погружение(Tiếng Nga)انغماس(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.