Chủ đềĐọc sách

pendalaman

픈달라만 · /pəndalaman/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đắm chìm

Ví dụ

  • Pendalaman bahasa membantunya bercakap lebih cepat.

    Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.

  • Permainan itu memberi pendalaman mendalam.

    Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.

  • Dia belajar di luar negara untuk pendalaman budaya.

    Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
pendalaman nghĩa phát âm: đắm chìm | juin Sổ từ mở · juin.com