Chủ đềĐọc sách

eintauchen

아인타우헨 · /ˈaɪ̯nˌtaʊ̯xn̩/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đắm chìm

Ví dụ

  • Sprachliches Eintauchen half ihr, schneller zu sprechen.

    Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.

  • Das Spiel bietet tiefes Eintauchen mit Kopfhörern.

    Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.

  • Er studierte im Ausland für kulturelles Eintauchen.

    Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Eintauchen nghĩa phát âm: đắm chìm | juin Sổ từ mở · juin.com