Chủ đềĐọc sách
eintauchen
아인타우헨 · /ˈaɪ̯nˌtaʊ̯xn̩/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đắm chìm
Ví dụ
Sprachliches Eintauchen half ihr, schneller zu sprechen.
Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.
Das Spiel bietet tiefes Eintauchen mit Kopfhörern.
Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.
Er studierte im Ausland für kulturelles Eintauchen.
Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.
Trong các ngôn ngữ khác
immersion(Tiếng Anh)몰입(Tiếng Hàn)没入(Tiếng Nhật)immersion(Tiếng Philippines)การ immersion(Tiếng Thái)तल्लीनता(Tiếng Hindi)pendalaman(Tiếng Mã Lai)imersão(Tiếng Bồ Đào Nha)沉浸(Tiếng Trung)imersi(Tiếng Indonesia)inmersión(Tiếng Tây Ban Nha)immersion(Tiếng Pháp)sự đắm chìm(Tiếng Việt)погружение(Tiếng Nga)انغماس(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.