Chủ đềĐọc sách

没入

보쓰뉴 · /botsunjuː/botsunyu

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đắm chìm

Ví dụ

  • 言語の没入学習で会話が速くなった。

    Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.

  • ヘッドフォンで没入感が増す。

    Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.

  • 文化没入のために留学した。

    Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
没入 nghĩa phát âm [botsunyu]: đắm chìm | juin Sổ từ mở · juin.com