Chủ đềĐọc sách
没入
보쓰뉴 · /botsunjuː/botsunyuBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đắm chìm
Ví dụ
言語の没入学習で会話が速くなった。
Sự đắm chìm ngôn ngữ giúp cô nói nhanh hơn.
ヘッドフォンで没入感が増す。
Trò chơi mang lại sự đắm chìm sâu khi đeo tai nghe.
文化没入のために留学した。
Anh ấy du học để đắm chìm văn hóa.
Trong các ngôn ngữ khác
immersion(Tiếng Anh)몰입(Tiếng Hàn)immersion(Tiếng Philippines)การ immersion(Tiếng Thái)तल्लीनता(Tiếng Hindi)eintauchen(Tiếng Đức)pendalaman(Tiếng Mã Lai)imersão(Tiếng Bồ Đào Nha)沉浸(Tiếng Trung)imersi(Tiếng Indonesia)inmersión(Tiếng Tây Ban Nha)immersion(Tiếng Pháp)sự đắm chìm(Tiếng Việt)погружение(Tiếng Nga)انغماس(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.