Chủ đềHọc ngoại ngữ
샤브다발리 · 섭다어ᄙᅵ · /ʃəb.daː.ʋə.liː/
शब्दावली
샤브다발리/ʃəb.daː.ʋə.liː/shabdavalinoun
toàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
किसी भाषा में ज्ञात या प्रयुक्त शब्दों का समूह
Mở rộng từ vựng là mục tiêu cốt lõi khi học ngoại ngữ.
शब्दावली बढ़ाना विदेशी भाषा सीखने का मुख्य लक्ष्य है।
Ví dụ
Đọc tiểu thuyết mỗi ngày giúp mở rộng từ vựng.
Bài kiểm tra ôn từ vựng của ba bài gần nhất.
Cô ấy ghi từ vựng mới và câu ví dụ vào sổ tay.
Từ liên quan
vocabulaire(Tiếng Pháp)bokabularyo(Tiếng Philippines)словарь(Tiếng Nga)vocabulary(Tiếng Anh)词汇(Tiếng Trung)어휘(Tiếng Hàn)語彙(Tiếng Nhật)wortschatz(Tiếng Đức)vocabulario(Tiếng Tây Ban Nha)từ vựng(Tiếng Việt)vocabulário(Tiếng Bồ Đào Nha)คำศัพท์(Tiếng Thái)مفردات(Tiếng Ả Rập)kosa kata(Tiếng Mã Lai)kosakata(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.