Chủ đềHọc ngoại ngữ
보르트샤츠 · ᄫᅩ차듯드 · /ˈvɔʁt.ʃats/
wortschatz
/ˈvɔʁt.ʃats/noun
toàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
Mở rộng từ vựng là mục tiêu cốt lõi khi học ngoại ngữ.
Ví dụ
Đọc tiểu thuyết mỗi ngày giúp mở rộng từ vựng.
Bài kiểm tra ôn từ vựng của ba bài gần nhất.
Cô ấy ghi từ vựng mới và câu ví dụ vào sổ tay.
Trong các ngôn ngữ khác
vocabulaire(Tiếng Pháp)bokabularyo(Tiếng Philippines)словарь(Tiếng Nga)vocabulary(Tiếng Anh)词汇(Tiếng Trung)어휘(Tiếng Hàn)語彙(Tiếng Nhật)vocabulario(Tiếng Tây Ban Nha)शब्दावली(Tiếng Hindi)từ vựng(Tiếng Việt)vocabulário(Tiếng Bồ Đào Nha)คำศัพท์(Tiếng Thái)مفردات(Tiếng Ả Rập)kosa kata(Tiếng Mã Lai)kosakata(Tiếng Indonesia)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.