Chủ đềHọc ngoại ngữ
츠후이 · /tsʰɨ³⁵ ɥei³⁵/
词汇
츠후이/tsʰɨ³⁵ ɥei³⁵/cíhuìnoun
toàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
一个人在某种语言中认识或使用的全部词语
Mở rộng từ vựng là mục tiêu cốt lõi khi học ngoại ngữ.
扩大词汇量是外语学习的核心目标。
Ví dụ
Đọc tiểu thuyết mỗi ngày giúp mở rộng từ vựng.
Bài kiểm tra ôn từ vựng của ba bài gần nhất.
Cô ấy ghi từ vựng mới và câu ví dụ vào sổ tay.
Từ liên quan
vocabulaire(Tiếng Pháp)bokabularyo(Tiếng Philippines)словарь(Tiếng Nga)vocabulary(Tiếng Anh)어휘(Tiếng Hàn)語彙(Tiếng Nhật)wortschatz(Tiếng Đức)vocabulario(Tiếng Tây Ban Nha)शब्दावली(Tiếng Hindi)từ vựng(Tiếng Việt)vocabulário(Tiếng Bồ Đào Nha)คำศัพท์(Tiếng Thái)مفردات(Tiếng Ả Rập)kosa kata(Tiếng Mã Lai)kosakata(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.