Chủ đềHọc ngoại ngữ
무프라다트 · 무ᅗᅳᄛᅥ다트 · /mu.frə.daːt/
مفردات
무프라다트/mu.frə.daːt/mufradatnoun
toàn bộ từ mà người ta biết hoặc dùng trong một ngôn ngữ
جميع الكلمات التي يعرفها المرء أو يستخدمها في لغة
Mở rộng từ vựng là mục tiêu cốt lõi khi học ngoại ngữ.
بناء المفردات هدف أساسي في تعلّم اللغات الأجنبية.
Ví dụ
Đọc tiểu thuyết mỗi ngày giúp mở rộng từ vựng.
Bài kiểm tra ôn từ vựng của ba bài gần nhất.
Cô ấy ghi từ vựng mới và câu ví dụ vào sổ tay.
Từ liên quan
vocabulaire(Tiếng Pháp)bokabularyo(Tiếng Philippines)словарь(Tiếng Nga)vocabulary(Tiếng Anh)词汇(Tiếng Trung)어휘(Tiếng Hàn)語彙(Tiếng Nhật)wortschatz(Tiếng Đức)vocabulario(Tiếng Tây Ban Nha)शब्दावली(Tiếng Hindi)từ vựng(Tiếng Việt)vocabulário(Tiếng Bồ Đào Nha)คำศัพท์(Tiếng Thái)kosa kata(Tiếng Mã Lai)kosakata(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.