Chủ đềHọc ngoại ngữ
커우인 · /kʰoʊ²¹³ in⁵⁵/
口音
커우인/kʰoʊ²¹³ in⁵⁵/kǒuyīnnoun
cách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
带有地区或母语影响的说话方式
Có giọng là bình thường; dễ hiểu quan trọng hơn nghe như người bản ngữ.
有口音很正常;可懂度比听起来像母语者更重要。
Ví dụ
Người nghe thích giọng rõ ràng của cô ấy trên radio.
Anh giảm giọng với huấn luyện viên nhưng giữ bản sắc.
Biến thể giọng vùng miền phong phú ngay trong một nước.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.