Chủ đềHọc ngoại ngữ
아쿠센토 · /a.ku.seɴ.to/
アクセント
아쿠센토/a.ku.seɴ.to/akusentonoun
cách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
地域や母語の影響が表れる話し方
Có giọng là bình thường; dễ hiểu quan trọng hơn nghe như người bản ngữ.
アクセントがあるのは普通で、ネイティブそっくりより通じることが大切です。
Ví dụ
Người nghe thích giọng rõ ràng của cô ấy trên radio.
Anh giảm giọng với huấn luyện viên nhưng giữ bản sắc.
Biến thể giọng vùng miền phong phú ngay trong một nước.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.