Chủ đềHọc ngoại ngữ
삼니앙 · /sǎm.nīaŋ/
สำเนียง
삼니앙/sǎm.nīaŋ/samniangnoun
cách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
สำเนียงพูดที่บอกภูมิภาคหรืออิทธิพลภาษาแม่
Có giọng là bình thường; dễ hiểu quan trọng hơn nghe như người bản ngữ.
มีสำเนียงเป็นเรื่องปกติ ความเข้าใจได้สำคัญกว่าการฟังเหมือนเจ้าของภาษา
Ví dụ
Người nghe thích giọng rõ ràng của cô ấy trên radio.
Anh giảm giọng với huấn luyện viên nhưng giữ bản sắc.
Biến thể giọng vùng miền phong phú ngay trong một nước.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.