Chủ đềHọc ngoại ngữ
아센토 · 아ᄯᅦᆫ토 · /aˈθen.to/
acento
아센토/aˈθen.to/noun
cách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
forma de hablar que delata región o lengua materna
Có giọng là bình thường; dễ hiểu quan trọng hơn nghe như người bản ngữ.
Tener acento es normal; la claridad importa más que sonar nativo.
Ví dụ
Người nghe thích giọng rõ ràng của cô ấy trên radio.
Anh giảm giọng với huấn luyện viên nhưng giữ bản sắc.
Biến thể giọng vùng miền phong phú ngay trong một nước.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.