Chủ đềHọc ngoại ngữ
소타키 · /soˈta.ki/
sotaque
소타키/soˈta.ki/noun
cách nói thể hiện vùng miền hoặc ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ
modo de falar que revela região ou língua materna
Có giọng là bình thường; dễ hiểu quan trọng hơn nghe như người bản ngữ.
Ter sotaque é normal; inteligibilidade importa mais do que soar nativo.
Ví dụ
Người nghe thích giọng rõ ràng của cô ấy trên radio.
Anh giảm giọng với huấn luyện viên nhưng giữ bản sắc.
Biến thể giọng vùng miền phong phú ngay trong một nước.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.