Chủ đềHọc ngoại ngữ
퍼우차판 · /pə.ŋu.tʃa.pan/
pengucapan
퍼우차판/pə.ŋu.tʃa.pan/noun
cách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
cara mengucapkan kata atau bahasa dengan lantang
Phát âm tốt giúp người nghe hiểu bạn nhanh hơn.
Pengucapan yang baik membantu pendengar memahami lebih cepat.
Ví dụ
Shadowing podcast giúp phát âm của cô ấy khá hơn sau vài tuần.
Giáo viên đánh dấu ba lỗi phát âm trong bài kiểm tra.
Tự ghi âm để nhận ra khác biệt phát âm.
Từ liên quan
aussprache(Tiếng Đức)发音(Tiếng Trung)pronunciation(Tiếng Anh)bigkas(Tiếng Philippines)phát âm(Tiếng Việt)نطق(Tiếng Ả Rập)pronúncia(Tiếng Bồ Đào Nha)発音(Tiếng Nhật)sebutan(Tiếng Mã Lai)prononciation(Tiếng Pháp)pronunciación(Tiếng Tây Ban Nha)발음(Tiếng Hàn)การออกเสียง(Tiếng Thái)произношение(Tiếng Nga)उच्चारण(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.