Chủ đềHọc ngoại ngữ
파인 · ᅗᅡ인 · /fa⁵⁵ in⁵⁵/
发音
파인/fa⁵⁵ in⁵⁵/fāyīnnoun
cách phát ra lời nói của một từ hoặc ngôn ngữ
词语或语言的读音方式
Phát âm tốt giúp người nghe hiểu bạn nhanh hơn.
好的发音让听者更快听懂你。
Ví dụ
Shadowing podcast giúp phát âm của cô ấy khá hơn sau vài tuần.
Giáo viên đánh dấu ba lỗi phát âm trong bài kiểm tra.
Tự ghi âm để nhận ra khác biệt phát âm.
Từ liên quan
aussprache(Tiếng Đức)pronunciation(Tiếng Anh)bigkas(Tiếng Philippines)phát âm(Tiếng Việt)نطق(Tiếng Ả Rập)pronúncia(Tiếng Bồ Đào Nha)発音(Tiếng Nhật)sebutan(Tiếng Mã Lai)prononciation(Tiếng Pháp)pronunciación(Tiếng Tây Ban Nha)발음(Tiếng Hàn)pengucapan(Tiếng Indonesia)การออกเสียง(Tiếng Thái)произношение(Tiếng Nga)उच्चारण(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.