드위바하사 · 디바하ᄼᅡ · /dwi.ba.ha.sa/

dwibahasa

/dwi.ba.ha.sa/
noun

việc dùng hai ngôn ngữ, hoặc người dùng cả hai

Từ này mang nghĩa chung: người, trường hay gia đình đều được, không chỉ nhà di cư.

Ví dụ

  • 01

    Di rumah kami memakai dwibahasa: Korea saat makan malam, bahasa sekolah saat PR.

    Ở nhà họ xen tiếng: tiếng Hàn bữa tối, tiếng trường lúc làm bài.

  • 02

    Konselor mencatat dwibahasa pada berkas anak setelah tes kedua bahasa bagus.

    Cô tư vấn ghi hai ngôn ngữ vào hồ sơ sau khi điểm cả hai đều cao.

  • 03

    Nenek bilang dwibahasa bikin bingung dan minta cucu hanya pakai bahasa Korea.

    Bà nói trộn tiếng dễ lẫn và bảo ở nhà chỉ nói tiếng Hàn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
dwibahasa là gì nghĩa phát âm: việc dùng hai ngôn ngữ, hoặc người dùng cả hai | juin Sổ từ mở · juin.com