이ᄙᅳ더모ᄼᅦ · /il.tɕʌm.o.se/

1.5세

이ᄙᅳ더모ᄼᅦ/il.tɕʌm.o.se/Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñiljeomose
noun

những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai

Thuật ngữ xã hội học chứ không phải phép tính; thường là đứa trẻ phiên dịch ở trường và phòng khám.

Ví dụ

  • 01

    그녀는 1.5세라서 학교 복도에서도 한국어와 영어를 섞어 말한다.

    Cô thuộc thế hệ 1.5 và vẫn chuyển ngôn ngữ ngoài hành lang trường.

  • 02

    1.5세인 그는 병원마다 부모님 서류를 통역해 드렸다.

    Là con thế hệ 1.5, cậu dịch đơn của bác sĩ cho bố mẹ mỗi lần khám.

  • 03

    1.5세는 한국에서도 자란 나라에서도 이방인처럼 느낄 때가 많다.

    Những người thuộc thế hệ 1.5 thường cảm thấy xa lạ cả ở Hàn Quốc lẫn ở nước mình lớn lên.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
1.5세 là gì nghĩa phát âm [iljeomose]: những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai | juin Sổ từ mở · juin.com