Chủ đềNgười Hàn hải ngoại
이디엔우스 · 이테누ᄛᅳ · /i˥ tjɛn˨˩ u˨˩ ʂɻ˥˩/
1.5世
이디엔우스/i˥ tjɛn˨˩ u˨˩ ʂɻ˥˩/yidianwushinoun
những người nhập cư từ nhỏ, nằm giữa thế hệ thứ nhất và thứ hai
幼年随父母移民的一代,介于第一代与第二代之间
Thuật ngữ xã hội học chứ không phải phép tính; thường là đứa trẻ phiên dịch ở trường và phòng khám.
这是社会学用语不是算式,常指在学校和诊所给父母当翻译的孩子。
Ví dụ
Cô thuộc thế hệ 1.5 và vẫn chuyển ngôn ngữ ngoài hành lang trường.
Là con thế hệ 1.5, cậu dịch đơn của bác sĩ cho bố mẹ mỗi lần khám.
Những người thuộc thế hệ 1.5 thường cảm thấy xa lạ cả ở Hàn Quốc lẫn ở nước mình lớn lên.
Từ liên quan
1.5世(Tiếng Nhật)generación 1.5(Tiếng Tây Ban Nha)1.5 generation(Tiếng Anh)1.5-generation(Tiếng Đức)1.5세(Tiếng Hàn)génération 1.5(Tiếng Pháp)generasi 1.5(Tiếng Mã Lai)geração 1.5(Tiếng Bồ Đào Nha)generasi 1.5(Tiếng Indonesia)1.5 generation(Tiếng Philippines)thế hệ 1.5(Tiếng Việt)поколение 1.5(Tiếng Nga)جيل 1.5(Tiếng Ả Rập)1.5 पीढ़ी(Tiếng Hindi)เจเนอเรชัน 1.5(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.