코리아타운 · /kɔʁeatawn/

koreatown

코리아타운/kɔʁeatawn/
noun

khu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp

Không phải thị trấn trong nước Hàn, mà là khu người Hàn hình thành ở nước khác.

Ví dụ

  • 01

    Le week-end, j'ai acheté du kimchi et des tteok au marché de Koreatown.

    Cuối tuần tôi mua kimchi và bánh gạo ở siêu thị phố Hàn.

  • 02

    Mes parents tiennent encore une petite blanchisserie au bord de Koreatown.

    Bố mẹ tôi vẫn mở tiệm giặt ủi nhỏ ở rìa phố Hàn.

  • 03

    La première année à l'étranger, on se promenait chaque dimanche dans Koreatown.

    Năm đầu ở nước ngoài, chủ nhật nào chúng tôi cũng đi dạo phố Hàn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Koreatown là gì nghĩa phát âm: khu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp | juin Sổ từ mở · juin.com