Chủ đềNgười Hàn hải ngoại
한궈청 · /xan.kwo.ʈʂʰəŋ/
韩国城
한궈청/xan.kwo.ʈʂʰəŋ/hanguochengnoun
khu phố ở nước ngoài nơi cửa hàng và gia đình Hàn tụ họp
海外韩人店铺和家庭聚集的街区
Không phải thị trấn trong nước Hàn, mà là khu người Hàn hình thành ở nước khác.
不是韩国境内的城镇,而是别的国家里形成的韩人聚居区。
Ví dụ
Cuối tuần tôi mua kimchi và bánh gạo ở siêu thị phố Hàn.
Bố mẹ tôi vẫn mở tiệm giặt ủi nhỏ ở rìa phố Hàn.
Năm đầu ở nước ngoài, chủ nhật nào chúng tôi cũng đi dạo phố Hàn.
Từ liên quan
コリアタウン(Tiếng Nhật)koreatown(Tiếng Indonesia)โคเรียทาวน์(Tiếng Thái)koreatown(Tiếng Anh)koreatown(Tiếng Tây Ban Nha)koreatown(Tiếng Mã Lai)koreatown(Tiếng Bồ Đào Nha)koreatown(Tiếng Pháp)koreatown(Tiếng Philippines)phố hàn(Tiếng Việt)кориатан(Tiếng Nga)한인타운(Tiếng Hàn)koreatown(Tiếng Đức)कोरियाटाउन(Tiếng Hindi)كوريا تاون(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.