크와르가느가라안 간다 · 커아ᄛᅳ가너가ᄛᅡ안간다 · /kə.war.ɡa.nə.ɡa.ra.an ˈɡan.da/

kewarganegaraan ganda

/kə.war.ɡa.nə.ɡa.ra.an ˈɡan.da/
noun

tư cách pháp lý khi là công dân của hai quốc gia cùng lúc

Đây là địa vị theo luật quốc tịch, không chỉ là việc giữ hai cuốn hộ chiếu.

Ví dụ

  • 01

    Di bandara ia menunjukkan dua paspor dan menjelaskan kewarganegaraan ganda.

    Ở sân bay cô đưa hai hộ chiếu và giải thích mình có hai quốc tịch.

  • 02

    Sebelum pemeriksaan militer ia bertanya apakah kewarganegaraan ganda mengubah wajib militer.

    Trước buổi khám nghĩa vụ, anh hỏi việc có hai quốc tịch có đổi nghĩa vụ quân sự không.

  • 03

    Pada usia delapan belas orang tuanya bilang ia mungkin harus melepas kewarganegaraan ganda.

    Năm mười tám tuổi bố mẹ nói có thể phải giữ lại chỉ một quốc tịch.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm