반 삭 · 안ᄼᅡᆨ · /ɓaːn sak/
bản sắc
반 삭/ɓaːn sak/ban sacnoun
bản sắc; ý thức về bản thân hoặc thuộc nhóm
Cá nhân, văn hóa, quốc gia hoặc nghệ thuật.
Ví dụ
Từ liên quan
идентичность(Tiếng Nga)هوية(Tiếng Ả Rập)पहचान(Tiếng Hindi)identity(Tiếng Anh)アイデンティティ(Tiếng Nhật)身份认同(Tiếng Trung)정체성(Tiếng Hàn)identität(Tiếng Đức)identiti(Tiếng Mã Lai)identidade(Tiếng Bồ Đào Nha)identidad(Tiếng Philippines)identitas(Tiếng Indonesia)identité(Tiếng Pháp)อัตลักษณ์(Tiếng Thái)identidad(Tiếng Tây Ban Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.