Chủ đềwords.topicBtsAliens
ревность
례브노스치 · /ˈrʲev.nəsʲtʲ/revnostBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ghen tị; đố kỵ
“Green with jealousy” là thành ngữ tiếng Anh phổ biến.
Ví dụ
Бридж рисует соперников зелёными от ревности.
Đoạn bridge vẽ đối thủ xanh mặt vì ghen tị.
Ревность — боль от желания того, что есть у другого.
Ghen tị là nỗi đau muốn thứ người khác có.
Она говорила, как превратить ревность в мотивацию, а не в ненависть.
Cô nói về biến ghen tị thành động lực, không phải hận thù.
Trong các ngôn ngữ khác
jealousy(Tiếng Anh)嫉妒(Tiếng Trung)jalousie(Tiếng Pháp)ความอิจฉา(Tiếng Thái)paninibugho(Tiếng Philippines)ghen tị(Tiếng Việt)질투(Tiếng Hàn)嫉妬(Tiếng Nhật)eifersucht(Tiếng Đức)kecemburuan(Tiếng Indonesia)cemburu(Tiếng Mã Lai)celos(Tiếng Tây Ban Nha)ciúme(Tiếng Bồ Đào Nha)ईर्ष्या(Tiếng Hindi)غيرة(Tiếng Ả Rập)