ревность

례브노스치 · /ˈrʲev.nəsʲtʲ/revnost

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

ghen tị; đố kỵ

“Green with jealousy” là thành ngữ tiếng Anh phổ biến.

Ví dụ

  • Бридж рисует соперников зелёными от ревности.

    Đoạn bridge vẽ đối thủ xanh mặt vì ghen tị.

  • Ревность — боль от желания того, что есть у другого.

    Ghen tị là nỗi đau muốn thứ người khác có.

  • Она говорила, как превратить ревность в мотивацию, а не в ненависть.

    Cô nói về biến ghen tị thành động lực, không phải hận thù.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm