celos

셀로스 · /ˈθe.los/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

ghen tị; đố kỵ

“Green with jealousy” là thành ngữ tiếng Anh phổ biến.

Ví dụ

  • El puente pinta a los rivales verdes de celos.

    Đoạn bridge vẽ đối thủ xanh mặt vì ghen tị.

  • Los celos son el dolor de desear lo que otro tiene.

    Ghen tị là nỗi đau muốn thứ người khác có.

  • Habló de convertir los celos en motivación, no en odio.

    Cô nói về biến ghen tị thành động lực, không phải hận thù.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm