Chủ đềwords.topicBtsAliens
jalousie
잘루지 · /ʒa.lu.zi/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ghen tị; đố kỵ
“Green with jealousy” là thành ngữ tiếng Anh phổ biến.
Ví dụ
Le pont peint les rivaux verts de jalousie.
Đoạn bridge vẽ đối thủ xanh mặt vì ghen tị.
La jalousie est la douleur de vouloir ce qu'un autre a.
Ghen tị là nỗi đau muốn thứ người khác có.
Elle a parlé de transformer la jalousie en motivation, pas en haine.
Cô nói về biến ghen tị thành động lực, không phải hận thù.
Trong các ngôn ngữ khác
jealousy(Tiếng Anh)嫉妒(Tiếng Trung)ความอิจฉา(Tiếng Thái)paninibugho(Tiếng Philippines)ghen tị(Tiếng Việt)ревность(Tiếng Nga)질투(Tiếng Hàn)嫉妬(Tiếng Nhật)eifersucht(Tiếng Đức)kecemburuan(Tiếng Indonesia)cemburu(Tiếng Mã Lai)celos(Tiếng Tây Ban Nha)ciúme(Tiếng Bồ Đào Nha)ईर्ष्या(Tiếng Hindi)غيرة(Tiếng Ả Rập)