Chủ đềĐọc sách
流浪猫
liulang mao · /liúlàng māo/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mèo hoang
Ví dụ
一只流浪猫在餐馆后门等着。
Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.
绝育放归项目帮助流浪猫。
Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.
她每晚给流浪猫留食物。
Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.
Trong các ngôn ngữ khác
stray cat(Tiếng Anh)gato de rua(Tiếng Bồ Đào Nha)streuner(Tiếng Đức)kucing jalanan(Tiếng Mã Lai)길고양이(Tiếng Hàn)chat errant(Tiếng Pháp)mèo hoang(Tiếng Việt)бездомная кошка(Tiếng Nga)野良猫(Tiếng Nhật)stray cat(Tiếng Philippines)แมวจรจัด(Tiếng Thái)आवारा बिल्ली(Tiếng Hindi)kucing liar(Tiếng Indonesia)gato callejero(Tiếng Tây Ban Nha)قطة ضالة(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.