Chủ đềĐọc sách

流浪猫

liulang mao · /liúlàng māo/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo hoang

Ví dụ

  • 一只流浪猫在餐馆后门等着。

    Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.

  • 绝育放归项目帮助流浪猫。

    Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.

  • 她每晚给流浪猫留食物。

    Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
流浪猫 nghĩa phát âm [liulang mao]: mèo hoang | juin Sổ từ mở · juin.com