Chủ đềĐọc sách

chat errant

샤 에랑 · /ʃa eʁɑ̃/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo hoang

Ví dụ

  • Un chat errant attendait à la porte de derrière.

    Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.

  • Les programmes TNR aident les chats errants.

    Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.

  • Elle laissait de la nourriture pour le chat errant.

    Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
chat errant nghĩa phát âm: mèo hoang | juin Sổ từ mở · juin.com