Chủ đềĐọc sách

gato callejero

가토 카예헤로 · /ˈgato kaʎeˈxeɾo/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo hoang

Ví dụ

  • Un gato callejero esperaba en la puerta trasera.

    Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.

  • Los programas de capturar-esterilizar ayudan a gatos callejeros.

    Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.

  • Dejaba comida para el gato callejero cada noche.

    Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
gato callejero nghĩa phát âm: mèo hoang | juin Sổ từ mở · juin.com