Chủ đềĐọc sách

野良猫

노라 네코 · /nora neko/nora neko

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo hoang

Ví dụ

  • 野良猫がレストランの裏口で待っていた。

    Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.

  • TNRは野良猫を助ける。

    Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.

  • 毎晩野良猫に餌を置いた。

    Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm