Chủ đềĐọc sách

gato de rua

가투 지 후아 · /ˈgatu dʒi ˈʁu.ɐ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo hoang

Ví dụ

  • Um gato de rua esperava na porta dos fundos.

    Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.

  • Programas de castração ajudam gatos de rua.

    Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.

  • Ela deixava comida para o gato de rua toda noite.

    Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
gato de rua nghĩa phát âm: mèo hoang | juin Sổ từ mở · juin.com