Chủ đềĐọc sách
스트레이 캣 · ᄼᅳ드ᄛᅦ이캐드 · /streɪ kæt/
stray cat
스트레이 캣/streɪ kæt/stray catnoun
mèo hoang
homeless cat
Con mèo không có chủ, sống ngoài đường hoặc ngoài trời.
A cat with no owner that lives outdoors, often abandoned or born on the streets.
Ví dụ
Có một con mèo hoang thường lang thang quanh tòa chung cư của chúng tôi mỗi đêm.
Cô ấy để lại ít thức ăn cho con mèo hoang trong con hẻm.
Bọn trẻ rất hào hứng khi phát hiện một con mèo hoang đang trốn trong vườn.
Từ liên quan
gato de rua(Tiếng Bồ Đào Nha)streuner(Tiếng Đức)kucing jalanan(Tiếng Mã Lai)chat errant(Tiếng Pháp)mèo hoang(Tiếng Việt)бездомная кошка(Tiếng Nga)길고양이(Tiếng Hàn)野良猫(Tiếng Nhật)stray cat(Tiếng Philippines)แมวจรจัด(Tiếng Thái)流浪猫(Tiếng Trung)kucing liar(Tiếng Indonesia)gato callejero(Tiếng Tây Ban Nha)قطة ضالة(Tiếng Ả Rập)आवारा बिल्ली(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.