Chủ đềĐọc sách

stray cat

스트레이 캣 · /streɪ kæt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo hoang

Ví dụ

  • May stray cat na naghihintay sa likod ng restaurant.

    Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.

  • Tumutulong ang TNR programs sa stray cats.

    Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.

  • Nag-iiwan siya ng pagkain para sa stray cat tuwing gabi.

    Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm