Chủ đềĐọc sách
길고양이
gilgoyangi · /kil.ko.jaŋ.i/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mèo hoang
Ví dụ
동네 길고양이에게 이름을 붙여 주었다.
Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.
겨울에는 길고양이 집이 필요하다.
Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.
길고양이를 함부로 만지지 마세요.
Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.
Trong các ngôn ngữ khác
stray cat(Tiếng Anh)gato de rua(Tiếng Bồ Đào Nha)streuner(Tiếng Đức)kucing jalanan(Tiếng Mã Lai)chat errant(Tiếng Pháp)mèo hoang(Tiếng Việt)бездомная кошка(Tiếng Nga)野良猫(Tiếng Nhật)stray cat(Tiếng Philippines)แมวจรจัด(Tiếng Thái)आवारा बिल्ली(Tiếng Hindi)流浪猫(Tiếng Trung)kucing liar(Tiếng Indonesia)gato callejero(Tiếng Tây Ban Nha)قطة ضالة(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.