Chủ đềĐọc sách

길고양이

gilgoyangi · /kil.ko.jaŋ.i/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo hoang

Ví dụ

  • 동네 길고양이에게 이름을 붙여 주었다.

    Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.

  • 겨울에는 길고양이 집이 필요하다.

    Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.

  • 길고양이를 함부로 만지지 마세요.

    Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
길고양이 nghĩa phát âm [gilgoyangi]: mèo hoang | juin Sổ từ mở · juin.com