Chủ đềĐọc sách

แมวจรจัด

maew jonjat · /mɛːw tɕɔːn.tɕàt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo hoang

Ví dụ

  • แมวจรจัดรออยู่ที่ประตูหลังร้านอาหาร

    Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.

  • โครงการทำหมันช่วยแมวจรจัด

    Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.

  • เธอวางอาหารให้แมวจรจัดทุกเย็น

    Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm