Chủ đềĐọc sách

streuner

슈트로이너 · /ˈʃtʁɔʏ̯nɐ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo hoang

Ví dụ

  • Ein Streuner wartete an der Hintertür.

    Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.

  • Kastrationsprogramme helfen Streunern.

    Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.

  • Sie stellte jeden Abend Futter für den Streuner hin.

    Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm