Chủ đềĐọc sách

kucing liar

쿠칭 리어르 · /kutʃiŋ liar/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mèo hoang

Ví dụ

  • Seekor kucing liar menunggu di pintu belakang restoran.

    Một con mèo hoang chờ ở cửa sau nhà hàng.

  • Program sterilisasi membantu kucing liar.

    Chương trình triệt sản giúp mèo hoang.

  • Dia meninggalkan makanan untuk kucing liar setiap malam.

    Cô ấy để thức ăn cho mèo hoang mỗi tối.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm