Chủ đềĐọc sách
슈제트 · ᄼᅮ에드 · /sʲʊˈʐɛt/
сюжет
슈제트/sʲʊˈʐɛt/syuzhetnoun
chuỗi sự kiện trong câu chuyện
последовательность событий в истории
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Часто в повседневном чтении и в книжных магазинах.
Ví dụ
Tôi vào rạp mà không đọc cốt truyện trước.
Cốt truyện của tiểu thuyết này khiến người đọc bất ngờ.
Cô giáo viết cốt truyện lên bảng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.