Chủ đềĐọc sách
알루르 · 아ᄙᅮᄛᅳ · /ˈalur/
alur
알루르/ˈalur/noun
chuỗi sự kiện trong câu chuyện
rangkaian peristiwa dalam cerita
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Umum dalam membaca sehari-hari dan di toko buku.
Ví dụ
Tôi vào rạp mà không đọc cốt truyện trước.
Cốt truyện của tiểu thuyết này khiến người đọc bất ngờ.
Cô giáo viết cốt truyện lên bảng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.