handlung

한들룽 · /ˈhandlʊŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuỗi sự kiện trong câu chuyện

Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.

Ví dụ

  • Ich ging ohne die Handlung zu lesen ins Kino.

    Tôi vào rạp mà không đọc cốt truyện trước.

  • Die Handlung dieses Romans überrascht den Leser.

    Cốt truyện của tiểu thuyết này khiến người đọc bất ngờ.

  • Die Lehrerin schrieb die Handlung der Geschichte an die Tafel.

    Cô giáo viết cốt truyện lên bảng.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
Handlung là gì, nghĩa: chuỗi sự kiện trong câu chuyện | juin Sổ từ mở · juin.com