Chủ đềĐọc sách
엔헤두 · /ẽˈʁedu/
enredo
엔헤두/ẽˈʁedu/noun
chuỗi sự kiện trong câu chuyện
sequência de eventos de uma história
Thường dùng khi đọc hàng ngày và ở hiệu sách.
Comum na leitura diária e em livrarias.
Ví dụ
Tôi vào rạp mà không đọc cốt truyện trước.
Cốt truyện của tiểu thuyết này khiến người đọc bất ngờ.
Cô giáo viết cốt truyện lên bảng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.